Skip to main content

A library for calculating body index and and give advice

Project description

C_healthy-logo

Downloads PyPI Version Language License Author

C_healthy

C_healthy là thư viện hỗ trợ tính toán và phân tích các chỉ số sức khỏe như BMI, BMR, TDEE cùng nhiều chỉ số nhân trắc học khác. Bên cạnh việc thực hiện các phép tính, thư viện còn tích hợp hệ thống NA (Nutrition Advice) để phân tích kết quả và đưa ra các khuyến nghị về sức khỏe và dinh dưỡng dựa trên tình trạng hiện tại của người dùng. Thư viện hiện hỗ trợ cả Python và C++.


Liên kết dự án

Pypi: Linh thư viện chính thức C-healthy v0.2.6
C++ (GitHub): library-C_healthy-cpp
Hướng dẫn xây dựng thư viện: Instruct.md
Bài viết trên FB: Bài viết chính thức trên Facebook


Danh mục chỉ số tính toán hỗ trợ

Ký Hiệu Tên Chỉ Số Chức Năng Phân Tích
BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể (Đánh giá gầy, bình thường, thừa cân, béo phì)
BMR Basal Metabolic Rate Tỷ lệ chuyển hóa cơ bản (Lượng calo cơ thể tiêu hao khi nghỉ ngơi)
TDEE Total Daily Energy Expenditure Tổng năng lượng tiêu hao trong một ngày
LBM Lean Body Mass Khối lượng cơ thể không bao gồm mỡ
FFMI Fat-Free Mass Index Chỉ số khối lượng cơ thể không mỡ (Đánh giá mức phát triển cơ bắp)
RFM Relative Fat Mass Chỉ số mỡ tương đối dựa trên chiều cao và vòng eo
BFP Body Fat Percentage Tỷ lệ phần trăm mỡ cơ thể
IBW Ideal Body Weight Cân nặng lý tưởng theo chiều cao
WHR Waist-to-Hip Ratio Tỷ lệ vòng eo trên vòng hông (Đánh giá nguy cơ tim mạch)
BBW Body Water Requirement Ước tính nhu cầu nước của cơ thể
MA Metabolic Age Tuổi chuyển hóa của cơ thể
VFR Visceral Fat Rating Đánh giá mức độ mỡ nội tạng
BSA Body Surface Area Diện tích bề mặt cơ thể
VO2MAX Maximal Oxygen Uptake Khả năng hấp thụ oxy tối đa
HSI Hepatic Steatosis Index Chỉ số sàng lọc nguy cơ gan nhiễm mỡ
MMI Muscle Mass Index Chỉ số khối lượng cơ bắp
BFM Body Fat Mass Khối lượng mỡ cơ thể (kg)
ABSI A Body Shape Index Chỉ số hình dáng cơ thể dựa trên BMI và vòng eo
AVI Abdominal Volume Index Chỉ số thể tích vùng bụng
BAI Body Adiposity Index Chỉ số mỡ cơ thể dựa trên vòng hông
CI Conicity Index Chỉ số hình nón (Đánh giá béo bụng)
WHtR Waist-to-Height Ratio Tỷ lệ vòng eo trên chiều cao
PI Ponderal Index Chỉ số Ponderal (Đánh giá thể trạng theo chiều cao)
FMI Fat Mass Index Chỉ số khối lượng mỡ
FFM Fat-Free Mass Khối lượng cơ thể không mỡ
FMR Fat Mass Ratio Tỷ lệ giữa khối lượng mỡ và khối lượng không mỡ
TBW Total Body Water Tổng lượng nước trong cơ thể
ECW Extracellular Water Lượng nước ngoài tế bào
ICW Intracellular Water Lượng nước trong tế bào
BCM Body Cell Mass Khối lượng tế bào hoạt động
SMI Skeletal Muscle Index Chỉ số khối cơ xương
ASMI Appendicular Skeletal Muscle Index Chỉ số khối cơ xương tứ chi
MAMC Mid-Upper Arm Muscle Circumference Chu vi cơ cánh tay giữa
MUAC Mid-Upper Arm Circumference Assessment Đánh giá dinh dưỡng qua chu vi cánh tay
BEE Basal Energy Expenditure Tiêu hao năng lượng cơ bản
REE Resting Energy Expenditure Tiêu hao năng lượng khi nghỉ ngơi
PAL Physical Activity Level Hệ số mức độ hoạt động thể chất
MET Metabolic Equivalent of Task Đương lượng chuyển hóa của hoạt động
MHR Maximum Heart Rate Nhịp tim tối đa theo độ tuổi
HRR Heart Rate Reserve Dự trữ nhịp tim
THR Target Heart Rate Nhịp tim mục tiêu khi tập luyện
CalDef Calorie Deficit Mức thâm hụt calo để giảm cân
CalSur Calorie Surplus Mức dư calo để tăng cân
ProtNeed Protein Requirement Nhu cầu Protein hằng ngày
FatNeed Fat Requirement Nhu cầu chất béo hằng ngày
CarbNeed Carbohydrate Requirement Nhu cầu Carbohydrate hằng ngày
WaterNeed Water Requirement Nhu cầu nước uống mỗi ngày
IdealWater Ideal Water Intake Lượng nước lý tưởng theo cân nặng
LBP Lean Body Percentage Tỷ lệ phần trăm khối lượng không mỡ
MP Muscle Percentage Tỷ lệ phần trăm cơ bắp
BME Bone Mass Estimate Ước tính khối lượng xương
BMIP BMI Prime Chỉ số BMI Prime (So sánh BMI với mức chuẩn 25)
BRI Body Roundness Index Chỉ số độ tròn cơ thể
VAI Visceral Adiposity Index Chỉ số mỡ nội tạng chuyên sâu
LAP Lipid Accumulation Product Chỉ số tích lũy lipid

Cách cài đặt và nâng cấp

pip install C_healthy
pip install --upgrade C-healthy

Cách sử dụng chi tiết

  1. Hàm tính toán chỉ số (trả về số thực float/double)
  2. Hàm đưa ra lời khuyên (có tiền tố NA - trả về chuỗi thông báo string)
  3. Hàm hướng dẫn cách dùng (INSTRUCT)

Cách dùng hàm tính chỉ số BMI, những hàm khác tương tự

from C_healthy import BMI, NABMI

# Tham số BMI: cân nặng (kg), chiều cao (m)
bmi = BMI(55, 1.7) # đây là hàm tính chỉ số bmi
nabmi = NABMI(bmi) # đây là hàm trả về lời khuyên dựa trên chỉ số bmi đã tính (có tiền tố NA)

print(f"Chỉ số bmi của bạn là: {bmi}")
print("Lời khuyên:", nabmi)

Cách dùng hàm in ra hướng dẫn sử dụng

from C_healthy import INSTRUCT

# in hết nội dung hướng dẫn ra màn hình và không ghi vào file
print(INSTRUCT())

# in ra hdsd 1 hàm và không ghi ra file
print(INSTRUCT("bmi", ghi_file=False))

# in ra hdsd 1 hàm và ghi ra file
print(INSTRUCT("bmi", ghi_file=True))

# ghi hết nội dung vào file
print(INSTRUCT(ghi_file=True))

Chi tiết đầy đủ cách dùng

from C_healthy import *

bmi = BMI(70, 1.75)
bmr = BMR("male", 60, 1.75, 18)
tdee = TDEE("male", 60, 1.75, 18, 3)
lbm = LBM("male", 70, 1.75)
ffmi = FFMI("male", 60, 1.7)
rfm = RFM(85, 1.7)
bfp = BFP("male", 70, 1.75, 20)
ibw = IBW("male", 1.75)
whr = WHR("male", 85, 95)
bbw = BBW(60)
ma = MA("male", 70, 1.7, 18)
vfr = VFR(85, 95)
bsa = BSA(1.7, 60)
vo2max = VO2MAX(110, 60)
hsi = HSI("male", 60, 1.7, 18, 200, 110)
mmi = MMI("male", 60, 1.7)
bfm = BFM("male", 60, 1.7, 18)
absi = ABSI(85, 70, 1.75)
avi = AVI(85, 95)
bai = BAI(95, 1.75)
ci = CI(70, 1.75, 85)
whtr = WHtR(85, 1.75)
pi = PonderalIndex(70, 1.75)
fmi = FMI("male", 70, 1.75, 20)
ffm = FFM("male", 70, 1.75)
fmr = FMR("male", 70, 1.75, 20)
tbw = TBW("male", 70, 1.75, 20)
ecw = ECW("male", 70, 1.75, 20)
icw = ICW("male", 70, 1.75, 20)
bcm = BCM("male", 70, 1.75, 20)
smi = SMI("male", 70, 1.75)
asmi = ASMI("male", 70, 1.75)
mamc = MAMC(28.0, 12.0)
muac_assess = MUAC_Assessment("male", 28.0)
bee = BEE("male", 70, 1.75, 20)
ree = REE("male", 70, 1.75, 20)
pal = PAL("male", 70, 1.75, 20, 3)
met = MET(14.0)
mhr = MaxHeartRate(20)
hrr = HeartRateReserve(60, 20)
thr = TargetHeartRate(60, 20, 0.7)
cal_deficit = CalorieDeficit(2100.0, 500)
cal_surplus = CalorieSurplus(2100.0, 300)
p_need = ProteinNeed(70, "high") 
f_need = FatNeed(2100.0, 0.25)
c_need = CarbNeed(2100.0, p_need, f_need)
w_need = WaterNeed(70, 60)
ideal_w = IdealWater(70)
lbp = LeanBodyPercentage("male", 70, 1.75)
fp = FatPercentage("male", 70, 1.75, 20)
mp = MusclePercentage("male", 70, 1.75)
bm_est = BoneMassEstimate("male", 70, 1.75)
bmi_prime = BMIPrime(70, 1.75)
corp_idx = CorpulenceIndex(70, 1.75)
rfm_ext = RelativeFatMass_Ext("male", 85, 1.75)
bri = BodyRoundnessIndex(85, 1.75)
abri = ABodyRoundness(85, 1.75)
vai = VisceralAdiposityIndex("male", 70, 1.75, 85, 1.5, 1.2)
lap = LipidAccumulationProduct("male", 85, 1.5)
fat_mass = FatMass("male", 70, 1.75, 20)
lean_mass = LeanMass("male", 70, 1.75)

print("BMI:", bmi, "\nAdvice:", NABMI(bmi))
print("BMR:", bmr, "\nAdvice:", NABMR("male", bmr))
print("TDEE:", tdee, "\nAdvice:", NATDEE("male", tdee))
print("LBM:", lbm, "\nAdvice:", NALBM(lbm))
print("FFMI:", ffmi, "\nAdvice:", NAFFMI(ffmi))
print("RFM:", rfm, "\nAdvice:", NARFM(rfm))
print("BFP:", bfp, "\nAdvice:", NABFP(bfp))
print("IBW:", ibw, "\nAdvice:", NAIBW(ibw))
print("WHR:", whr, "\nAdvice:", NAWHR(whr))
print("BBW:", bbw, "\nAdvice:", NABBW(bbw))
print("MA:", ma, "\nAdvice:", NAMA(ma))
print("VFR:", vfr, "\nAdvice:", NAVFR(vfr))
print("BSA:", bsa, "\nAdvice:", NABSA(bsa))
print("VO2MAX:", vo2max, "\nAdvice:", NAVO2MAX(vo2max))
print("HSI:", hsi, "\nAdvice:", NAHSI(hsi))
print("MMI:", mmi, "\nAdvice:", NAMMI(mmi))
print("BFM:", bfm, "\nAdvice:", NABFM(bfm))
print("ABSI:", absi, "\nAdvice:", NAABSI(absi))
print("AVI:", avi, "\nAdvice:", NAAVI(avi))
print("BAI:", bai, "\nAdvice:", NABAI(bai))
print("CI:", ci, "\nAdvice:", NACI(ci))
print("WHtR:", whtr, "\nAdvice:", NAWHtR(whtr))
print("Ponderal Index:", pi, "\nAdvice:", NAPonderalIndex(pi))
print("FMI:", fmi, "\nAdvice:", NAFMI(fmi))
print("FFM:", ffm, "\nAdvice:", NAFFM(ffm))
print("FMR:", fmr, "\nAdvice:", NAFMR(fmr))
print("TBW:", tbw, "\nAdvice:", NATBW(tbw))
print("ECW:", ecw, "\nAdvice:", NAECW(ecw))
print("ICW:", icw, "\nAdvice:", NAICW(icw))
print("BCM:", bcm, "\nAdvice:", NABCM(bcm))
print("SMI:", smi, "\nAdvice:", NASMI(smi))
print("ASMI:", asmi, "\nAdvice:", NAASMI(asmi))
print("MAMC:", mamc, "\nAdvice:", NAMAMC(mamc))
print("MUAC Assessment:", muac_assess, "\nAdvice:", NAMUAC(muac_assess))
print("BEE:", bee, "\nAdvice:", NABEE(bee))
print("REE:", ree, "\nAdvice:", NAREE(ree))
print("PAL:", pal, "\nAdvice:", NAPAL(pal))
print("MET:", met, "\nAdvice:", NAMET(met))
print("Max HR:", mhr, "\nAdvice:", NAMaxHeartRate(mhr))
print("HRR:", hrr, "\nAdvice:", NAHeartRateReserve(hrr))
print("Target HR:", thr, "\nAdvice:", NATargetHeartRate(thr))
print("Calorie Deficit:", cal_deficit, "\nAdvice:", NACalorieDeficit(cal_deficit))
print("Calorie Surplus:", cal_surplus, "\nAdvice:", NACalorieSurplus(cal_surplus))
print("Protein Need:", p_need, "\nAdvice:", NAProteinNeed(p_need))
print("Fat Need:", f_need, "\nAdvice:", NAFatNeed(f_need))
print("Carb Need:", c_need, "\nAdvice:", NACarbNeed(c_need))
print("Water Need (w/ exercise):", w_need, "\nAdvice:", NAWaterNeed(w_need))
print("Ideal Water:", ideal_w, "\nAdvice:", NAIdealWater(ideal_w))
print("Lean Body Percentage:", lbp, "\nAdvice:", NALeanBodyPercentage(lbp))
print("Fat Percentage:", fp, "\nAdvice:", NAFatPercentage(fp))
print("Muscle Percentage:", mp, "\nAdvice:", NAMusclePercentage(mp))
print("Bone Mass Estimate:", bm_est, "\nAdvice:", NABoneMassEstimate(bm_est))
print("BMI Prime:", bmi_prime, "\nAdvice:", NABMIPrime(bmi_prime))
print("Corpulence Index:", corp_idx, "\nAdvice:", NACorpulenceIndex(corp_idx))
print("RFM Ext:", rfm_ext, "\nAdvice:", NARelativeFatMass(rfm_ext))
print("BRI:", bri, "\nAdvice:", NABodyRoundnessIndex(bri))
print("ABRI:", abri, "\nAdvice:", NAABodyRoundness(abri))
print("VAI:", vai, "\nAdvice:", NAVisceralAdiposityIndex(vai))
print("LAP:", lap, "\nAdvice:", NALipidAccumulationProduct(lap))
print("Fat Mass:", fat_mass, "\nAdvice:", NAFatMass(fat_mass))
print("Lean Mass:", lean_mass, "\nAdvice:", NALeanMass(lean_mass))

# Phiên bản 
print("C_healthy Version:", C_healthy.__version__)

# Nội dung hướng dẫn
print(INSTRUCT())

Tác giả

Nguyễn Trường Chinh (NTC++)
GitHub: https://github.com/trgchinhh


📌 Dự án nhỏ được phát triển với mục đích học tập và nghiên cứu. Mọi góp ý và đóng góp đều được hoan nghênh.

Project details


Download files

Download the file for your platform. If you're not sure which to choose, learn more about installing packages.

Source Distribution

c_healthy-0.2.7.tar.gz (16.9 kB view details)

Uploaded Source

Built Distribution

If you're not sure about the file name format, learn more about wheel file names.

c_healthy-0.2.7-py3-none-any.whl (18.2 kB view details)

Uploaded Python 3

File details

Details for the file c_healthy-0.2.7.tar.gz.

File metadata

  • Download URL: c_healthy-0.2.7.tar.gz
  • Upload date:
  • Size: 16.9 kB
  • Tags: Source
  • Uploaded using Trusted Publishing? No
  • Uploaded via: twine/6.1.0 CPython/3.13.2

File hashes

Hashes for c_healthy-0.2.7.tar.gz
Algorithm Hash digest
SHA256 46cd4d952e06a4b5fe14fe152f3e5aa4657fe1469e8b316727cc6317b62525e7
MD5 fdc65a630869a9e46c189e88bd4e97db
BLAKE2b-256 3e56f3b34147de49027a3aaaf7af44430896b789de92571cf1cd1a26a0496db3

See more details on using hashes here.

File details

Details for the file c_healthy-0.2.7-py3-none-any.whl.

File metadata

  • Download URL: c_healthy-0.2.7-py3-none-any.whl
  • Upload date:
  • Size: 18.2 kB
  • Tags: Python 3
  • Uploaded using Trusted Publishing? No
  • Uploaded via: twine/6.1.0 CPython/3.13.2

File hashes

Hashes for c_healthy-0.2.7-py3-none-any.whl
Algorithm Hash digest
SHA256 fc01c16f01df1d12f3b079e172f4caf8ed8c03994dab871f8d4c618c12804bc1
MD5 7b3eabf470245010d9865a2708d00bf5
BLAKE2b-256 d18000b9c08504837abe69a21a6083bfaa7b86ab172efd0c5bd9c1b81c002012

See more details on using hashes here.

Supported by

AWS Cloud computing and Security Sponsor Datadog Monitoring Depot Continuous Integration Fastly CDN Google Download Analytics Pingdom Monitoring Sentry Error logging StatusPage Status page